Nam Đinh Mùi sinh năm 1967 hợp với tuổi nào nhất? Đinh Mùi sinh năm nào? – https://thuonghieuhcm.com

Bởi thuonghieuhcm
2 Lượt xem
Năm sinh Địa chi Thiên can Cung mệnh Mệnh Niên mệnh năm sinh (mệnh quái) Điểm 1947 Mùi – Hợi   => Tam hợp Đinh – Đinh   =>

Bình

Càn – Đoài   => Sinh Khí ( tốt ) Thủy – Ốc Thượng Thổ   => Tương Khắc Kim – Kim   => Bình 6 1948 Mùi – Tý   => Lục hại Đinh – Mậu   => Bình Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Thích Lịch Hỏa   => Tương Khắc Kim – Thổ   => Tương Sinh 5 1949 Mùi – Sửu   => Lục xung Đinh – Kỷ   => Tương Sinh Càn – Ly   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thủy – Thích Lịch Hỏa   => Tương Khắc Kim – Hỏa   => Tương Khắc 2 1950 Mùi – Dần   => Bình Đinh – Canh   => Bình Càn – Khảm   => Lục Sát ( không tốt ) Thủy – Tùng Bách Mộc   => Tương Sinh Kim – Thủy   => Tương Sinh 6 1951 Mùi – Mão   => Đinh – Tân   => Tương Khắc Càn – Khôn   => Phúc Đức ( tốt ) Thủy – Tùng Bách Mộc   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 6 1952 Mùi – Thìn   => Bình Đinh – Nhâm   => Tương Sinh : hợp ( hợp nhân từ ), hóa Mộc, chủ về nhân . Càn – Chấn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thủy – Trường Lưu Thủy   => Bình Kim – Mộc   => Tương Khắc 4 1953 Mùi – Tỵ   => Bình Đinh – Quý   => Tương Khắc Càn – Tốn   => Họa Hại ( không tốt ) Thủy – Trường Lưu Thủy   => Bình Kim – Mộc   => Tương Khắc 2 1954 Mùi – Ngọ   => Lục hợp Đinh – Giáp   => Bình Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Sa Trung Kim   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 9 1955 Mùi – Mùi   => Bình Đinh – Ất   => Tương Sinh Càn – Càn   => Phục Vị ( tốt ) Thủy – Sa Trung Kim   => Tương Sinh Kim – Kim   => Bình 8 1956 Mùi – Thân   => Bình Đinh – Bính   => Bình Càn – Đoài   => Sinh Khí ( tốt ) Thủy – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Khắc Kim – Kim   => Bình 5 1957 Mùi – Dậu   => Bình Đinh – Đinh   => Bình Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Khắc Kim – Thổ   => Tương Sinh 6 1958 Mùi – Tuất   => Lục phá Đinh – Mậu   => Bình Càn – Ly   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thủy – Bình Địa Mộc   => Tương Sinh Kim – Hỏa   => Tương Khắc 3 1959 Mùi – Hợi   => Tam hợp Đinh – Kỷ   => Tương Sinh Càn – Khảm   => Lục Sát ( không tốt ) Thủy – Bình Địa Mộc   => Tương Sinh Kim – Thủy   => Tương Sinh 8 1960 Mùi – Tý   => Lục hại Đinh – Canh   => Bình Càn – Khôn   => Phúc Đức ( tốt ) Thủy – Bích Thượng Thổ   => Tương Khắc Kim – Thổ   => Tương Sinh 5 1961 Mùi – Sửu   => Lục xung Đinh – Tân   => Tương Khắc Càn – Chấn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thủy – Bích Thượng Thổ   => Tương Khắc Kim – Mộc   => Tương Khắc 0 1962 Mùi – Dần   => Bình Đinh – Nhâm   => Tương Sinh : hợp ( hợp nhân từ ), hóa Mộc, chủ về nhân . Càn – Tốn   => Họa Hại ( không tốt ) Thủy – Kim Bạch Kim   => Tương Sinh Kim – Mộc   => Tương Khắc 5 1963 Mùi – Mão   => Đinh – Quý   => Tương Khắc Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Kim Bạch Kim   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 6 1964 Mùi – Thìn   => Bình Đinh – Giáp   => Bình Càn – Càn   => Phục Vị ( tốt ) Thủy – Phú Đăng Hỏa   => Tương Khắc Kim – Kim   => Bình 5 1965 Mùi – Tỵ   => Bình Đinh – Ất   => Tương Sinh Càn – Đoài   => Sinh Khí ( tốt ) Thủy – Phú Đăng Hỏa   => Tương Khắc Kim – Kim   => Bình 6 1966 Mùi – Ngọ   => Lục hợp Đinh – Bính   => Bình Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Thiên Hà Thủy   => Bình Kim – Thổ   => Tương Sinh 8 1967 Mùi – Mùi   => Bình Đinh – Đinh   => Bình Càn – Ly   =>

Tuyệt Mạng (không tốt)

Thủy – Thiên Hà Thủy   => Bình Kim – Hỏa   => Tương Khắc 3 1968 Mùi – Thân   => Bình Đinh – Mậu   => Bình Càn – Khảm   => Lục Sát ( không tốt ) Thủy – Đại Trạch Thổ   => Tương Khắc Kim – Thủy   => Tương Sinh 4 1969 Mùi – Dậu   => Bình Đinh – Kỷ   => Tương Sinh Càn – Khôn   => Phúc Đức ( tốt ) Thủy – Đại Trạch Thổ   => Tương Khắc Kim – Thổ   => Tương Sinh 7 1970 Mùi – Tuất   => Lục phá Đinh – Canh   => Bình Càn – Chấn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thủy – Thoa Xuyến Kim   => Tương Sinh Kim – Mộc   => Tương Khắc 3 1971 Mùi – Hợi   => Tam hợp Đinh – Tân   => Tương Khắc Càn – Tốn   => Họa Hại ( không tốt ) Thủy – Thoa Xuyến Kim   => Tương Sinh Kim – Mộc   => Tương Khắc 4 1972 Mùi – Tý   => Lục hại Đinh – Nhâm   => Tương Sinh : hợp ( hợp nhân từ ), hóa Mộc, chủ về nhân . Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Tang Đố Mộc   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 8 1973 Mùi – Sửu   => Lục xung Đinh – Quý   => Tương Khắc Càn – Càn   => Phục Vị ( tốt ) Thủy – Tang Đố Mộc   => Tương Sinh Kim – Kim   => Bình 5 1974 Mùi – Dần   => Bình Đinh – Giáp   => Bình Càn – Đoài   => Sinh Khí ( tốt ) Thủy – Đại Khe Thủy   => Bình Kim – Kim   => Bình 6 1975 Mùi – Mão   => Đinh – Ất   => Tương Sinh Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Đại Khe Thủy   => Bình Kim – Thổ   => Tương Sinh 7 1976 Mùi – Thìn   => Bình Đinh – Bính   => Bình Càn – Ly   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thủy – Sa Trung Thổ   => Tương Khắc Kim – Hỏa   => Tương Khắc 2 1977 Mùi – Tỵ   => Bình Đinh – Đinh   => Bình Càn – Khảm   => Lục Sát ( không tốt ) Thủy – Sa Trung Thổ   => Tương Khắc Kim – Thủy   => Tương Sinh 4 1978 Mùi – Ngọ   => Lục hợp Đinh – Mậu   => Bình Càn – Khôn   => Phúc Đức ( tốt ) Thủy – Thiên Thượng Hỏa   => Tương Khắc Kim – Thổ   => Tương Sinh 7 1979 Mùi – Mùi   => Bình Đinh – Kỷ   => Tương Sinh Càn – Chấn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thủy – Thiên Thượng Hỏa   => Tương Khắc Kim – Mộc   => Tương Khắc 3 1980 Mùi – Thân   => Bình Đinh – Canh   => Bình Càn – Tốn   => Họa Hại ( không tốt ) Thủy – Thạch Lựu Mộc   => Tương Sinh Kim – Mộc   => Tương Khắc 4 1981 Mùi – Dậu   => Bình Đinh – Tân   => Tương Khắc Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Thạch Lựu Mộc   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 7 1982 Mùi – Tuất   => Lục phá Đinh – Nhâm   => Tương Sinh : hợp ( hợp nhân từ ), hóa Mộc, chủ về nhân . Càn – Càn   => Phục Vị ( tốt ) Thủy – Đại Hải Thủy   => Bình Kim – Kim   => Bình 6 1983 Mùi – Hợi   => Tam hợp Đinh – Quý   => Tương Khắc Càn – Đoài   => Sinh Khí ( tốt ) Thủy – Đại Hải Thủy   => Bình Kim – Kim   => Bình 6 1984 Mùi – Tý   => Lục hại Đinh – Giáp   => Bình Càn – Cấn   => Thiên Y ( tốt ) Thủy – Hải Trung Kim   => Tương Sinh Kim – Thổ   => Tương Sinh 7 1985 Mùi – Sửu   => Lục xung Đinh – Ất   => Tương Sinh Càn – Ly   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thủy – Hải Trung Kim   => Tương Sinh Kim – Hỏa   => Tương Khắc 4 1986 Mùi – Dần   => Bình Đinh – Bính   => Bình Càn – Khảm   => Lục Sát ( không tốt ) Thủy – Lư Trung Hỏa   => Tương Khắc Kim – Thủy   => Tương Sinh 4 1987 Mùi – Mão   => Đinh – Đinh   => Bình Càn – Khôn   => Phúc Đức ( tốt ) Thủy – Lư Trung Hỏa   =>

Tương Khắc

Kim – Thổ   => Tương Sinh 5

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận