Nam Mậu Thân sinh năm 1968 hợp với tuổi nào nhất? Mậu Thân sinh năm nào? – https://thuonghieuhcm.com

Bởi thuonghieuhcm
1 Lượt xem
Năm sinh Địa chi Thiên can Cung mệnh Mệnh Niên mệnh năm sinh (mệnh quái) Điểm 1948 Thân – Tý   => Tam hợp Mậu – Mậu   =>

Bình

Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Thích Lịch Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 8 1949 Thân – Sửu   => Bình Mậu – Kỷ   => Bình Khôn – Ly   => Lục Sát ( không tốt ) Thổ – Thích Lịch Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 6 1950 Thân – Dần   => Lục xung Mậu – Canh   => Tương Sinh Khôn – Khảm   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thổ – Tùng Bách Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thủy   => Tương Khắc 2 1951 Thân – Mão   => Tứ tuyệt Mậu – Tân   => Bình Khôn – Khôn   => Phục Vị ( tốt ) Thổ – Tùng Bách Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 4 1952 Thân – Thìn   => Tam hợp Mậu – Nhâm   => Tương Khắc Khôn – Chấn   => Họa Hại ( không tốt ) Thổ – Trường Lưu Thủy   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 2 1953 Thân – Tỵ   => Lục hợp Mậu – Quý   => Tương Sinh : hợp ( hợp đa lễ ), hóa Hỏa, chủ về lễ . Khôn – Tốn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thổ – Trường Lưu Thủy   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1954 Thân – Ngọ   => Bình Mậu – Giáp   => Tương Khắc Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Sa Trung Kim   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 6 1955 Thân – Mùi   => Bình Mậu – Ất   => Bình Khôn – Càn   => Phúc Đức ( tốt ) Thổ – Sa Trung Kim   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1956 Thân – Thân   => Bình Mậu – Bính   => Tương Sinh Khôn – Đoài   => Thiên Y ( tốt ) Thổ – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 9 1957 Thân – Dậu   => Bình Mậu – Đinh   => Bình Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1958 Thân – Tuất   => Bình Mậu – Mậu   => Bình Khôn – Ly   => Lục Sát ( không tốt ) Thổ – Bình Địa Mộc   => Tương Khắc Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 4 1959 Thân – Hợi   => Lục hại Mậu – Kỷ   => Bình Khôn – Khảm   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thổ – Bình Địa Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thủy   => Tương Khắc 1 1960 Thân – Tý   => Tam hợp Mậu – Canh   => Tương Sinh Khôn – Khôn   => Phục Vị ( tốt ) Thổ – Bích Thượng Thổ   => Bình Thổ – Thổ   => Bình 8 1961 Thân – Sửu   => Bình Mậu – Tân   => Bình Khôn – Chấn   => Họa Hại ( không tốt ) Thổ – Bích Thượng Thổ   => Bình Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1962 Thân – Dần   => Lục xung Mậu – Nhâm   => Tương Khắc Khôn – Tốn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thổ – Kim Bạch Kim   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 2 1963 Thân – Mão   => Tứ tuyệt Mậu – Quý   => Tương Sinh : hợp ( hợp đa lễ ), hóa Hỏa, chủ về lễ . Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Kim Bạch Kim   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1964 Thân – Thìn   => Tam hợp Mậu – Giáp   => Tương Khắc Khôn – Càn   => Phúc Đức ( tốt ) Thổ – Phú Đăng Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1965 Thân – Tỵ   => Lục hợp Mậu – Ất   => Bình Khôn – Đoài   => Thiên Y ( tốt ) Thổ – Phú Đăng Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1966 Thân – Ngọ   => Bình Mậu – Bính   => Tương Sinh Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Thiên Hà Thủy   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 6 1967 Thân – Mùi   => Bình Mậu – Đinh   => Bình Khôn – Ly   => Lục Sát ( không tốt ) Thổ – Thiên Hà Thủy   => Tương Khắc Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 4 1968 Thân – Thân   => Bình Mậu – Mậu   => Bình Khôn – Khảm   =>

Tuyệt Mạng (không tốt)

Thổ – Đại Trạch Thổ   => Bình Thổ – Thủy   => Tương Khắc 3 1969 Thân – Dậu   => Bình Mậu – Kỷ   => Bình Khôn – Khôn   => Phục Vị ( tốt ) Thổ – Đại Trạch Thổ   => Bình Thổ – Thổ   => Bình 6 1970 Thân – Tuất   => Bình Mậu – Canh   => Tương Sinh Khôn – Chấn   => Họa Hại ( không tốt ) Thổ – Thoa Xuyến Kim   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 5 1971 Thân – Hợi   => Lục hại Mậu – Tân   => Bình Khôn – Tốn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thổ – Thoa Xuyến Kim   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1972 Thân – Tý   => Tam hợp Mậu – Nhâm   => Tương Khắc Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Tang Đố Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 5 1973 Thân – Sửu   => Bình Mậu – Quý   => Tương Sinh : hợp ( hợp đa lễ ), hóa Hỏa, chủ về lễ . Khôn – Càn   => Phúc Đức ( tốt ) Thổ – Tang Đố Mộc   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 7 1974 Thân – Dần   => Lục xung Mậu – Giáp   => Tương Khắc Khôn – Đoài   => Thiên Y ( tốt ) Thổ – Đại Khe Thủy   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 4 1975 Thân – Mão   => Tứ tuyệt Mậu – Ất   => Bình Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Đại Khe Thủy   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 4 1976 Thân – Thìn   => Tam hợp Mậu – Bính   => Tương Sinh Khôn – Ly   => Lục Sát ( không tốt ) Thổ – Sa Trung Thổ   => Bình Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 7 1977 Thân – Tỵ   => Lục hợp Mậu – Đinh   => Bình Khôn – Khảm   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thổ – Sa Trung Thổ   => Bình Thổ – Thủy   => Tương Khắc 3 1978 Thân – Ngọ   => Bình Mậu – Mậu   => Bình Khôn – Khôn   => Phục Vị ( tốt ) Thổ – Thiên Thượng Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1979 Thân – Mùi   => Bình Mậu – Kỷ   => Bình Khôn – Chấn   => Họa Hại ( không tốt ) Thổ – Thiên Thượng Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 4 1980 Thân – Thân   => Bình Mậu – Canh   => Tương Sinh Khôn – Tốn   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Thổ – Thạch Lựu Mộc   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1981 Thân – Dậu   => Bình Mậu – Tân   => Bình Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Thạch Lựu Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 5 1982 Thân – Tuất   => Bình Mậu – Nhâm   => Tương Khắc Khôn – Càn   => Phúc Đức ( tốt ) Thổ – Đại Hải Thủy   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 5 1983 Thân – Hợi   => Lục hại Mậu – Quý   => Tương Sinh : hợp ( hợp đa lễ ), hóa Hỏa, chủ về lễ . Khôn – Đoài   => Thiên Y ( tốt ) Thổ – Đại Hải Thủy   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 6 1984 Thân – Tý   => Tam hợp Mậu – Giáp   => Tương Khắc Khôn – Cấn   => Sinh Khí ( tốt ) Thổ – Hải Trung Kim   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1985 Thân – Sửu   => Bình Mậu – Ất   => Bình Khôn – Ly   => Lục Sát ( không tốt ) Thổ – Hải Trung Kim   => Tương Sinh Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 6 1986 Thân – Dần   => Lục xung Mậu – Bính   => Tương Sinh Khôn – Khảm   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Thổ – Lư Trung Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Thủy   => Tương Khắc 4 1987 Thân – Mão   => Tứ tuyệt Mậu – Đinh   => Bình Khôn – Khôn   => Phục Vị ( tốt ) Thổ – Lư Trung Hỏa   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 6 1988 Thân – Thìn   => Tam hợp Mậu – Mậu   => Bình Khôn – Chấn   => Họa Hại ( không tốt ) Thổ – Đại Lâm Mộc   =>

Tương Khắc

Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận