Nam Tân Tỵ sinh năm 2001 hợp tuổi nào nhất? Tân Tỵ sinh năm nào? – https://thuonghieuhcm.com

Bởi thuonghieuhcm
2 Lượt xem
Năm sinh Địa chi Thiên can Cung mệnh Mệnh Niên mệnh năm sinh (mệnh quái) Điểm 1981 Tỵ – Dậu   => Tam hợp Tân – Tân   => Bình

Cấn

 – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Thạch Lựu Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 6 1982 Tỵ – Tuất   => Bình Tân – Nhâm   => Bình Cấn – Càn   => Thiên Y ( tốt ) Kim – Đại Hải Thủy   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1983 Tỵ – Hợi   => Lục xung Tân – Quý   => Tương Sinh Cấn – Đoài   => Phúc Đức ( tốt ) Kim – Đại Hải Thủy   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1984 Tỵ – Tý   => Tứ tuyệt Tân – Giáp   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Hải Trung Kim   => Bình Thổ – Thổ   => Bình 5 1985 Tỵ – Sửu   => Tam hợp Tân – Ất   => Tương Khắc Cấn – Ly   => Họa Hại ( không tốt ) Kim – Hải Trung Kim   => Bình Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 5 1986 Tỵ – Dần   => Lục hại Tân – Bính   => Tương Sinh : hợp ( hợp uy thế ), hóa Thủy, chủ về trí . Cấn – Khảm   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Kim – Lư Trung Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Thủy   => Tương Khắc 2 1987 Tỵ – Mão   => Bình Tân – Đinh   => Tương Khắc Cấn – Khôn   => Sinh Khí ( tốt ) Kim – Lư Trung Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 4 1988 Tỵ – Thìn   => Bình Tân – Mậu   => Bình Cấn – Chấn   => Lục Sát ( không tốt ) Kim – Đại Lâm Mộc   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 2 1989 Tỵ – Tỵ   => Bình Tân – Kỷ   => Tương Sinh Cấn – Tốn   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Kim – Đại Lâm Mộc   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1990 Tỵ – Ngọ   => Bình Tân – Canh   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Lộ Bàng Thổ   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1991 Tỵ – Mùi   => Bình Tân – Tân   => Bình Cấn – Càn   => Thiên Y ( tốt ) Kim – Lộ Bàng Thổ   => Tương Sinh Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 1992 Tỵ – Thân   => Lục hợp Tân – Nhâm   => Bình Cấn – Đoài   => Phúc Đức ( tốt ) Kim – Kiếm Phong Kim   => Bình Thổ – Kim   => Tương Sinh 7 1993 Tỵ – Dậu   => Tam hợp Tân – Quý   => Tương Sinh Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Kiếm Phong Kim   => Bình Thổ – Thổ   => Bình 8 1994 Tỵ – Tuất   => Bình Tân – Giáp   => Bình Cấn – Ly   => Họa Hại ( không tốt ) Kim – Sơn Đầu Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 4 1995 Tỵ – Hợi   => Lục xung Tân – Ất   => Tương Khắc Cấn – Khảm   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Kim – Sơn Đầu Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Thủy   => Tương Khắc 0 1996 Tỵ – Tý   => Tứ tuyệt Tân – Bính   => Tương Sinh : hợp ( hợp uy thế ), hóa Thủy, chủ về trí . Cấn – Khôn   => Sinh Khí ( tốt ) Kim – Giảm Hạ Thủy   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 1997 Tỵ – Sửu   => Tam hợp Tân – Đinh   => Tương Khắc Cấn – Chấn   => Lục Sát ( không tốt ) Kim – Giảm Hạ Thủy   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 4 1998 Tỵ – Dần   => Lục hại Tân – Mậu   => Bình Cấn – Tốn   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Kim – Thành Đầu Thổ   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 1999 Tỵ – Mão   => Bình Tân – Kỷ   => Tương Sinh Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Thành Đầu Thổ   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 8 2000 Tỵ – Thìn   => Bình Tân – Canh   => Bình Cấn – Càn   => Thiên Y ( tốt ) Kim – Bạch Lạp Kim   => Bình Thổ – Kim   => Tương Sinh 7 2001 Tỵ – Tỵ   => Bình Tân – Tân   => Bình Cấn – Đoài   => Phúc Đức ( tốt ) Kim – Bạch Lạp Kim   => Bình

Thổ

 – Kim   => Tương Sinh 7 2002 Tỵ – Ngọ   => Bình Tân – Nhâm   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Dương Liễu Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 5 2003 Tỵ – Mùi   => Bình Tân – Quý   => Tương Sinh Cấn – Ly   => Họa Hại ( không tốt ) Kim – Dương Liễu Mộc   => Tương Khắc Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 5 2004 Tỵ – Thân   => Lục hợp Tân – Giáp   => Bình Cấn – Khảm   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Kim – Tuyền Trung Thủy   => Tương Sinh Thổ – Thủy   => Tương Khắc 4 2005 Tỵ – Dậu   => Tam hợp Tân – Ất   => Tương Khắc Cấn – Khôn   => Sinh Khí ( tốt ) Kim – Tuyền Trung Thủy   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 7 2006 Tỵ – Tuất   => Bình Tân – Bính   => Tương Sinh : hợp ( hợp uy thế ), hóa Thủy, chủ về trí . Cấn – Chấn   => Lục Sát ( không tốt ) Kim – Ốc Thượng Thổ   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 5 2007 Tỵ – Hợi   => Lục xung Tân – Đinh   => Tương Khắc Cấn – Tốn   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Kim – Ốc Thượng Thổ   => Tương Sinh Thổ – Mộc   => Tương Khắc 2 2008 Tỵ – Tý   => Tứ tuyệt Tân – Mậu   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Thích Lịch Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 4 2009 Tỵ – Sửu   => Tam hợp Tân – Kỷ   => Tương Sinh Cấn – Càn   => Thiên Y ( tốt ) Kim – Thích Lịch Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 8 2010 Tỵ – Dần   => Lục hại Tân – Canh   => Bình Cấn – Đoài   => Phúc Đức ( tốt ) Kim – Tùng Bách Mộc   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 5 2011 Tỵ – Mão   => Bình Tân – Tân   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Tùng Bách Mộc   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 5 2012 Tỵ – Thìn   => Bình Tân – Nhâm   => Bình Cấn – Ly   => Họa Hại ( không tốt ) Kim – Trường Lưu Thủy   => Tương Sinh Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 6 2013 Tỵ – Tỵ   => Bình Tân – Quý   => Tương Sinh Cấn – Khảm   => Ngũ Quỷ ( không tốt ) Kim – Trường Lưu Thủy   => Tương Sinh Thổ – Thủy   => Tương Khắc 5 2014 Tỵ – Ngọ   => Bình Tân – Giáp   => Bình Cấn – Khôn   => Sinh Khí ( tốt ) Kim – Sa Trung Kim   => Bình Thổ – Thổ   => Bình 6 2015 Tỵ – Mùi   => Bình Tân – Ất   => Tương Khắc Cấn – Chấn   => Lục Sát ( không tốt ) Kim – Sa Trung Kim   => Bình Thổ – Mộc   => Tương Khắc 2 2016 Tỵ – Thân   => Lục hợp Tân – Bính   => Tương Sinh : hợp ( hợp uy thế ), hóa Thủy, chủ về trí . Cấn – Tốn   => Tuyệt Mạng ( không tốt ) Kim – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Mộc   => Tương Khắc 3 2017 Tỵ – Dậu   => Tam hợp Tân – Đinh   => Tương Khắc Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Sơn Hạ Hỏa   => Tương Khắc Thổ – Thổ   => Bình 5 2018 Tỵ – Tuất   => Bình Tân – Mậu   => Bình Cấn – Càn   => Thiên Y ( tốt ) Kim – Bình Địa Mộc   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 6 2019 Tỵ – Hợi   => Lục xung Tân – Kỷ   => Tương Sinh Cấn – Đoài   => Phúc Đức ( tốt ) Kim – Bình Địa Mộc   => Tương Khắc Thổ – Kim   => Tương Sinh 6 2020 Tỵ – Tý   => Tứ tuyệt Tân – Canh   => Bình Cấn – Cấn   => Phục Vị ( tốt ) Kim – Bích Thượng Thổ   => Tương Sinh Thổ – Thổ   => Bình 6 2021 Tỵ – Sửu   => Tam hợp Tân – Tân   => Bình Cấn – Ly   => Họa Hại ( không tốt ) Kim – Bích Thượng Thổ   =>

Tương Sinh

Thổ – Hỏa   => Tương Sinh 7

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận