Xem ngày giờ tốt xuất hành theo tuổi năm 2023 mang nhiều Cát Lợi, May Mắn

Bởi thuonghieuhcm
60 Lượt xem

Ngày tốt trong tháng 11 năm 2023Ngày

Lịch dương

Tháng 11

Lịch âm
Tháng 10
Ngày Xấu

Thứ ba, ngày 1/11/2023 nhằm mục đích ngày 8/10/2023 Âm lịch
Ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( thanh long hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ tư, ngày 2/11/2023 nhằm mục đích ngày 9/10/2023 Âm lịch
Ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( minh đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ năm, ngày 3/11/2023 nhằm mục đích ngày 10/10/2023 Âm lịch
Ngày Canh Thân, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( thiên hình hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ sáu, ngày 4/11/2023 nhằm mục đích ngày 11/10/2023 Âm lịch
Ngày Tân Dậu, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( chu tước hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ bảy, ngày 5/11/2023 nhằm mục đích ngày 12/10/2023 Âm lịch
Ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( kim quỹ hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuChủ nhật, ngày 6/11/2023 nhằm mục đích ngày 13/10/2023 Âm lịch
Ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( kim đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ hai, ngày 7/11/2023 nhằm mục đích ngày 14/10/2023 Âm lịch
Ngày Giáp Tý, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( bạch hổ hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ ba, ngày 8/11/2023 nhằm mục đích ngày 15/10/2023 Âm lịch
Ngày Ất Sửu, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( ngọc đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ tư, ngày 9/11/2023 nhằm mục đích ngày 16/10/2023 Âm lịch
Ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( thiên lao hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ năm, ngày 10/11/2023 nhằm mục đích ngày 17/10/2023 Âm lịch
Ngày Đinh Mão, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( nguyên vu hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ sáu, ngày 11/11/2023 nhằm mục đích ngày 18/10/2023 Âm lịch
Ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( tư mệnh hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ bảy, ngày 12/11/2023 nhằm mục đích ngày 19/10/2023 Âm lịch
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( câu trần hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuChủ nhật, ngày 13/11/2023 nhằm mục đích ngày 20/10/2023 Âm lịch
Ngày Canh Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( thanh long hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ hai, ngày 14/11/2023 nhằm mục đích ngày 21/10/2023 Âm lịch
Ngày Tân Mùi, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( minh đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốtThứ ba, ngày 15/11/2023 nhằm mục đích ngày 22/10/2023 Âm lịch
Ngày Nhâm Thân, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( thiên hình hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 )

Xem chi tiết

Lịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ tư, ngày 16/11/2023 nhằm mục đích ngày 23/10/2023 Âm lịch
Ngày Quý Dậu, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( chu tước hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ năm, ngày 17/11/2023 nhằm mục đích ngày 24/10/2023 Âm lịch
Ngày Giáp Tuất, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( kim quỹ hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ sáu, ngày 18/11/2023 nhằm mục đích ngày 25/10/2023 Âm lịch
Ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( kim đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ bảy, ngày 19/11/2023 nhằm mục đích ngày 26/10/2023 Âm lịch
Ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( bạch hổ hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuChủ nhật, ngày 20/11/2023 nhằm mục đích ngày 27/10/2023 Âm lịch
Ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( ngọc đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốtThứ hai, ngày 21/11/2023 nhằm mục đích ngày 28/10/2023 Âm lịch
Ngày Mậu Dần, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( thiên lao hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày TốtThứ ba, ngày 22/11/2023 nhằm mục đích ngày 29/10/2023 Âm lịch
Ngày Kỷ Mão, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( nguyên vu hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 10
Ngày XấuThứ tư, ngày 23/11/2023 nhằm mục đích ngày 30/10/2023 Âm lịch
Ngày Canh Thìn, tháng Tân Hợi, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( tư mệnh hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày XấuThứ năm, ngày 24/11/2023 nhằm mục đích ngày 1/11/2023 Âm lịch
Ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( nguyên vu hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày TốtThứ sáu, ngày 25/11/2023 nhằm mục đích ngày 2/11/2023 Âm lịch
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( tư mệnh hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày XấuThứ bảy, ngày 26/11/2023 nhằm mục đích ngày 3/11/2023 Âm lịch
Ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( câu trần hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày XấuChủ nhật, ngày 27/11/2023 nhằm mục đích ngày 4/11/2023 Âm lịch
Ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( thanh long hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày TốtThứ hai, ngày 28/11/2023 nhằm mục đích ngày 5/11/2023 Âm lịch
Ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hoàng đạo ( minh đường hoàng đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Tí ( 23 : 00-0 : 59 ), Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Mão ( 5 : 00-6 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 )
Xem cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày XấuThứ ba, ngày 29/11/2023 nhằm mục đích ngày 6/11/2023 Âm lịch
Ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão
Ngày Hắc đạo ( thiên hình hắc đạo )
Giờ tốt trong ngày :
Dần ( 3 : 00-4 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Tỵ ( 9 : 00-10 : 59 ), Thân ( 15 : 00-16 : 59 ), Dậu ( 17 : 00-18 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thểLịch dương
Tháng 11
Lịch âm
Tháng 11
Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốtThứ tư, ngày 30/11/2023 nhằm mục đích ngày 7/11/2023 Âm lịch
Ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tý, năm Quý Mão

Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo)

Giờ tốt trong ngày :
Sửu ( 1 : 00-2 : 59 ), Thìn ( 7 : 00-8 : 59 ), Ngọ ( 11 : 00-12 : 59 ), Mùi ( 13 : 00-14 : 59 ), Tuất ( 19 : 00-20 : 59 ), Hợi ( 21 : 00-22 : 59 )
Xem chi tiết cụ thể

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận