Bảng tính tuổi theo 12 con Giáp

Bởi thuonghieuhcm
7 Lượt xem

Năm sinh

Can Chi

Cung phi

Ngũ hành bản mệnh

Nam

Nữ

1945

Ất Dậu Khảm Cấn Tuyền Trung Thủy

1946

Bính Tuất Ly Càn Ốc Thượng Thổ

1947

Đinh Hợi Cấn Đoài

1948

Mậu Tý Đoài Cấn Tích Lịch Hỏa

1949

Kỷ Sửu Càn Ly

1950

Canh Dần Khôn Khảm Tùng Bách Mộc

1951

Tân Mão Tốn Khôn

1952

Nhâm Thìn Chấn Chấn Trường Lưu Thủy

1953

Quý Tỵ Khôn Tốn

1954

Giáp Ngọ Khảm Cấn Sa Trung Kim

1955

Ất Mùi Ly Càn

1956

Bính Thân Càn Đoài Sơn Hạ Hỏa

1957

Đinh Dậu Càn Cấn

1958

Mậu Tuất Càn Ly Bình Địa Mộc

1959

Kỷ Hợi Khôn Khảm

1960

Canh Tý Tốn Khôn Bích Thượng Thổ

1961

Tân Sửu Chấn Chấn

1962

Nhâm Dần Khôn Tốn Kim Bạch Kim

1963

Quý Mão Khảm Cấn

1964

Giáp Thìn Ly Càn Phú Đăng Hỏa

1965

Ất Tỵ Cấn Đoài

1966

Bính Ngọ Đoài Cấn Thiên Hà Thủy

1967

Đinh Mùi Càn Ly

1968

Mậu Thân Khôn Khảm Đại Trạch Thổ

1969

Kỷ Dậu Tốn Khôn

1970

Canh Tuất Chấn Chấn Thoa Xuyến Kim

1971

Tân Hợi Khôn Tốn

1972

Nhâm Tý Khảm Cấn Tang Đố Mộc

1973

Quý Sửu Ly Càn

1974

Giáp Dần Cấn Đoài Đại Khê Thủy

1975

Ất Mão Đoài Cấn

1976

Bính Thìn Càn Ly Sa Trung Thổ

1977

Đinh Tỵ Khôn Khảm

1978

Mậu Ngọ Tốn Khôn Thiên Thượng Hỏa

1979

Kỷ Mùi Chấn Chấn

1980

Canh Thân Khôn Tốn Thạch Lựu Mộc

1981

Tân Dậu Khảm Cấn

1982

Nhâm Tuất Ly Càn Đại Hải Thủy

1983

Quý Hợi Cấn Đoài

1984

Giáp Tý Đoài Cấn Hải Trung Kim

1985

Ất Sửu Càn Ly

1986

Bính Dần Khôn Khảm Lư Trung Quốc

1987

Đinh Mão Tốn Khôn

1988

Mậu Thìn Chấn Chấn Đại Lâm Mộc

1989

Kỷ Tỵ Khôn Tốn

1990

Canh Ngọ Khảm Cấn Lộ Bàng Thổ

1991

Tân Mùi Ly Càn

1992

Nhâm Thân Cấn Đoài Kiếm Phong Kim

1993

Quý Dậu Đoài Cấn

1994

Giáp Tuất Càn Ly Sơn Đầu Hỏa

1995

Ất Hợi

Khôn

Khảm

1996

Bính Tý Tốn Khôn Giảm Hạ Thủy

1997

Đinh Sửu

Chấn

Chấn

1998

Mậu Dần Khôn Tốn Thành Đầu Thổ

1999

Kỷ Mão Khảm Cấn

2000

Canh Thìn Ly Càn Bạch Lạp Kim

2001

Tân Tỵ Cấn Đoài

2002

Nhâm Ngọ Đoài Cấn Dương Liễu Mộc

2003

Quý Mùi Càn Ly

2004

Giáp Thân Khôn Khảm Tuyền Trung Thủy

2005

Ất Dậu Tốn Khôn

2006

Bính Tuất Chấn Chấn Ốc Thượng Thổ

2007

Đinh Hợi Khôn Tốn

2008

Mậu Tý Khảm Cấn Tích Lịch Hỏa

2009

Kỷ Sửu Ly Càn

2010

Canh Dần Cấn Đoài Tùng Bách Mộc

2011

Tân Mão Đoài Cấn

2012

Nhâm Thìn Càn Ly Trường Lưu Thủy

2013

Quý Tỵ Khôn Khảm

2014

Giáp Ngọ Tốn Khôn Sa Trung Kim

2015

Ất Mùi Chấn Chấn

2016

Bính Thân Khôn Tốn Sơn Hạ Hỏa

2017

Đinh Dậu Khảm Cấn

2018

Mậu Tuất Ly Càn Bình Địa Mộc

2019

Kỷ Hợi Cấn Đoài

2020

Canh Tý Đoài Cấn Bích Thượng Thổ

2021

Tân Sửu Càn Ly

2022

Nhâm Dần Khôn Khảm Kim Bạch Kim

2023

Quý Mão Tốn Khôn

2024

Giáp Thìn Chấn Chấn Phú Đăng Hỏa

2025

Ất Tỵ Khôn Tốn

2026

Bính Ngọ Khảm Cấn Thiên Hà Thủy

2027

Đinh Mùi Ly Càn

2028

Mậu Thân Cấn Đoài Đại Trạch Thổ

2029

Kỷ Dậu Đoài Cấn

2030

Canh Tuất Càn Ly Thoa Xuyến Kim

2031

Canh Hợi Khôn Khảm

2032

Nhâm Tý Tốn Khôn Tang Đố Mộc

2033

Quý Sửu Chấn Chấn

2034

Giáp Thân Khôn Tốn Đại Khê Thủy

2035

Ất Mão Khảm Cấn

2036

Bính Thìn Ly Càn Sa Trung Thổ

2037

Đinh Tý Cấn Đoài

2038

Mậu Ngọ Đoài Cấn Thiên Thượng Hỏa

2039

Kỷ Mùi Càn Ly

2040

Canh Thân Khôn Khảm Thạch Lựu Mộc

2041

Tân Dậu Tốn Khôn

2042

Nhâm Tuất Chấn Chấn Đại Hải Thủy

2043

Quý Hợi Khôn Tốn

2044

Giáp Tý Khảm Cấn Hải trung kim

2045

Ất Sửu Ly Càn

2046

Bính Dần Cấn Đoài Lô trung hỏa

2047

Đinh Mão Đoài Cấn

2048

Mậu Thìn Càn Ly Đại lâm mộc

2049

Kỷ Tỵ Khôn Khảm

2050

Canh Ngọ

Tốn Khôn Lộ bàng thổ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận